Từ vựng
少しも
すこしも
vocabulary vocab word
(không) chút nào
(không) một chút
(không) tí nào
(không) chút xíu
少しも 少しも すこしも (không) chút nào, (không) một chút, (không) tí nào, (không) chút xíu
Ý nghĩa
(không) chút nào (không) một chút (không) tí nào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0