Từ vựng
少し
すこし
vocabulary vocab word
một chút
một ít
một lượng nhỏ
vài
một số
hơi
khá
một lúc
một khoảng thời gian ngắn
một lát
một phút
một quãng ngắn
một khoảng cách ngắn
少し 少し すこし một chút, một ít, một lượng nhỏ, vài, một số, hơi, khá, một lúc, một khoảng thời gian ngắn, một lát, một phút, một quãng ngắn, một khoảng cách ngắn
Ý nghĩa
một chút một ít một lượng nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0