Từ vựng
尋ねる
たずねる
vocabulary vocab word
hỏi
thỉnh cầu
điều tra
tìm kiếm
tìm hiểu
khảo sát
尋ねる 尋ねる たずねる hỏi, thỉnh cầu, điều tra, tìm kiếm, tìm hiểu, khảo sát
Ý nghĩa
hỏi thỉnh cầu điều tra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0