Từ vựng
尋ぬ
たずぬ
vocabulary vocab word
hỏi
thăm dò
điều tra
tìm kiếm
tìm hiểu
khảo sát
尋ぬ 尋ぬ たずぬ hỏi, thăm dò, điều tra, tìm kiếm, tìm hiểu, khảo sát
Ý nghĩa
hỏi thăm dò điều tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たずぬ
vocabulary vocab word
hỏi
thăm dò
điều tra
tìm kiếm
tìm hiểu
khảo sát