Từ vựng
将る
いる
vocabulary vocab word
lãnh đạo
đi đầu
chỉ huy
mang theo
đưa đi
将る 将る いる lãnh đạo, đi đầu, chỉ huy, mang theo, đưa đi
Ý nghĩa
lãnh đạo đi đầu chỉ huy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いる
vocabulary vocab word
lãnh đạo
đi đầu
chỉ huy
mang theo
đưa đi