Từ vựng
将に
まさに
vocabulary vocab word
sắp sửa
sắp
trên bờ vực
sắp đến lúc
将に 将に まさに sắp sửa, sắp, trên bờ vực, sắp đến lúc
Ý nghĩa
sắp sửa sắp trên bờ vực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まさに
vocabulary vocab word
sắp sửa
sắp
trên bờ vực
sắp đến lúc