Từ vựng
射る
いる
vocabulary vocab word
bắn (tên
mũi tên
phi tiêu)
射る 射る いる bắn (tên, mũi tên, phi tiêu)
Ý nghĩa
bắn (tên mũi tên và phi tiêu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いる
vocabulary vocab word
bắn (tên
mũi tên
phi tiêu)