Từ vựng
専
せん
vocabulary vocab word
chuyên làm việc gì đó
người chuyên làm việc gì đó
sở thích đặc biệt về cái gì đó
người có sở thích đặc biệt về cái gì đó
đầu tiên
điều quan trọng nhất
ưu tiên số một
専 専 せん chuyên làm việc gì đó, người chuyên làm việc gì đó, sở thích đặc biệt về cái gì đó, người có sở thích đặc biệt về cái gì đó, đầu tiên, điều quan trọng nhất, ưu tiên số một
Ý nghĩa
chuyên làm việc gì đó người chuyên làm việc gì đó sở thích đặc biệt về cái gì đó
Luyện viết
Nét: 1/9