Từ vựng
封土
ほうど
vocabulary vocab word
đất phong kiến
lãnh địa phong kiến
thái ấp
đất phong tước
đất thái ấp
封土 封土 ほうど đất phong kiến, lãnh địa phong kiến, thái ấp, đất phong tước, đất thái ấp
Ý nghĩa
đất phong kiến lãnh địa phong kiến thái ấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0