Từ vựng
封入
ふうにゅう
vocabulary vocab word
niêm phong bên trong
gửi kèm (trong thư
v.v.)
封入 封入 ふうにゅう niêm phong bên trong, gửi kèm (trong thư, v.v.)
Ý nghĩa
niêm phong bên trong gửi kèm (trong thư và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0