Từ vựng
ふうじる封じる ふうじる封じる ふうじる封じる

Ý nghĩa

niêm phong (ví dụ: thư) ngăn chặn (ví dụ: chuyển động) cấm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠