Từ vựng
封じる
ふうじる
vocabulary vocab word
niêm phong (ví dụ: thư)
ngăn chặn (ví dụ: chuyển động)
cấm
chặn (ví dụ: lời nói)
phong tỏa (ví dụ: tòa nhà)
封じる 封じる ふうじる niêm phong (ví dụ: thư), ngăn chặn (ví dụ: chuyển động), cấm, chặn (ví dụ: lời nói), phong tỏa (ví dụ: tòa nhà)
Ý nghĩa
niêm phong (ví dụ: thư) ngăn chặn (ví dụ: chuyển động) cấm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0