Từ vựng
対象
たいしょう
vocabulary vocab word
mục tiêu
đối tượng (của sự thờ phụng
nghiên cứu
v.v.)
đối tượng (của thuế
v.v.)
phạm vi bao phủ
対象 対象 たいしょう mục tiêu, đối tượng (của sự thờ phụng, nghiên cứu, v.v.), đối tượng (của thuế, v.v.), phạm vi bao phủ
Ý nghĩa
mục tiêu đối tượng (của sự thờ phụng nghiên cứu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0