Từ vựng
寸暇
すんか
vocabulary vocab word
khoảnh khắc rảnh rỗi
phút giây nhàn hạ
寸暇 寸暇 すんか khoảnh khắc rảnh rỗi, phút giây nhàn hạ
Ý nghĩa
khoảnh khắc rảnh rỗi và phút giây nhàn hạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すんか
vocabulary vocab word
khoảnh khắc rảnh rỗi
phút giây nhàn hạ