Từ vựng
察する
さっする
vocabulary vocab word
đoán
cảm nhận
cho rằng
đánh giá
thông cảm
thông cảm
察する 察する さっする đoán, cảm nhận, cho rằng, đánh giá, thông cảm, thông cảm
Ý nghĩa
đoán cảm nhận cho rằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0