Từ vựng
寛骨臼
かんこつきゅう
vocabulary vocab word
ổ cối xương chậu
hốc chỏm xương đùi
寛骨臼 寛骨臼 かんこつきゅう ổ cối xương chậu, hốc chỏm xương đùi
Ý nghĩa
ổ cối xương chậu và hốc chỏm xương đùi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんこつきゅう
vocabulary vocab word
ổ cối xương chậu
hốc chỏm xương đùi