Từ vựng
寛文
かんぶん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kanbun (25.4.1661 - 21.9.1673)
寛文 寛文 かんぶん Niên hiệu Kanbun (25.4.1661 - 21.9.1673)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kanbun (25.4.1661 - 21.9.1673)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんぶん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kanbun (25.4.1661 - 21.9.1673)