Từ vựng
かんとく寛徳 かんとく寛徳 かんとく寛徳

Ý nghĩa

Niên hiệu Kantoku (24.11.1044 - 14.4.1046)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠