Từ vựng
寛げる
くつろげる
vocabulary vocab word
nới lỏng
làm dịu đi
thư giãn
寛げる 寛げる くつろげる nới lỏng, làm dịu đi, thư giãn
Ý nghĩa
nới lỏng làm dịu đi và thư giãn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くつろげる
vocabulary vocab word
nới lỏng
làm dịu đi
thư giãn