Từ vựng
寛ぐ
くつろぐ
vocabulary vocab word
thư giãn
cảm thấy thoải mái như ở nhà
寛ぐ 寛ぐ くつろぐ thư giãn, cảm thấy thoải mái như ở nhà
Ý nghĩa
thư giãn và cảm thấy thoải mái như ở nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くつろぐ
vocabulary vocab word
thư giãn
cảm thấy thoải mái như ở nhà