Từ vựng
容喙
ようかい
vocabulary vocab word
sự can thiệp
sự xen vào
容喙 容喙 ようかい sự can thiệp, sự xen vào
Ý nghĩa
sự can thiệp và sự xen vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようかい
vocabulary vocab word
sự can thiệp
sự xen vào