Từ vựng
家財
かざい
vocabulary vocab word
đồ đạc trong nhà
tài sản gia đình
gia tài
tài sản thừa kế
家財 家財 かざい đồ đạc trong nhà, tài sản gia đình, gia tài, tài sản thừa kế
Ý nghĩa
đồ đạc trong nhà tài sản gia đình gia tài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0