Từ vựng
家事
かじ
vocabulary vocab word
việc nhà
công việc gia đình
chuyện gia đình
việc gia đình
家事 家事 かじ việc nhà, công việc gia đình, chuyện gia đình, việc gia đình
Ý nghĩa
việc nhà công việc gia đình chuyện gia đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0