Từ vựng
宣統
せんとう
vocabulary vocab word
niên hiệu Tuyên Thống (của hoàng đế Phổ Nghi; 1909-1911)
宣統 宣統 せんとう niên hiệu Tuyên Thống (của hoàng đế Phổ Nghi; 1909-1911)
Ý nghĩa
niên hiệu Tuyên Thống (của hoàng đế Phổ Nghi; 1909-1911)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0