Từ vựng
宣わく
のたまわく
vocabulary vocab word
theo như ...
... nói rằng
宣わく 宣わく のたまわく theo như ..., ... nói rằng
Ý nghĩa
theo như ... và ... nói rằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のたまわく
vocabulary vocab word
theo như ...
... nói rằng