Từ vựng
宝生
ほうしょう
vocabulary vocab word
Ratnasambhava
Phật Bảo Sanh (một vị Phật Thiền định)
宝生 宝生 ほうしょう Ratnasambhava, Phật Bảo Sanh (một vị Phật Thiền định)
Ý nghĩa
Ratnasambhava và Phật Bảo Sanh (một vị Phật Thiền định)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0