Từ vựng
宝典
ほうてん
vocabulary vocab word
sách quý
sổ tay hướng dẫn
từ điển đồng nghĩa
kho tàng từ ngữ
宝典 宝典 ほうてん sách quý, sổ tay hướng dẫn, từ điển đồng nghĩa, kho tàng từ ngữ
Ý nghĩa
sách quý sổ tay hướng dẫn từ điển đồng nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0