Từ vựng
宝亀
ほーき
vocabulary vocab word
Niên hiệu Hōki (770.10.1-781.1.1)
宝亀 宝亀 ほーき Niên hiệu Hōki (770.10.1-781.1.1)
Ý nghĩa
Niên hiệu Hōki (770.10.1-781.1.1)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほーき
vocabulary vocab word
Niên hiệu Hōki (770.10.1-781.1.1)