Từ vựng
宛てがう
あてがう
vocabulary vocab word
phân bổ
cấp phát
cung cấp cho
trang bị cho
gắn vào
buộc vào
áp dụng vào
宛てがう 宛てがう あてがう phân bổ, cấp phát, cung cấp cho, trang bị cho, gắn vào, buộc vào, áp dụng vào
Ý nghĩa
phân bổ cấp phát cung cấp cho
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0