Từ vựng
官展
かんてん
vocabulary vocab word
triển lãm do chính phủ tài trợ
官展 官展 かんてん triển lãm do chính phủ tài trợ
Ý nghĩa
triển lãm do chính phủ tài trợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんてん
vocabulary vocab word
triển lãm do chính phủ tài trợ