Từ vựng
宗派
しゅうは
vocabulary vocab word
giáo phái
tông phái
trường phái
宗派 宗派 しゅうは giáo phái, tông phái, trường phái
Ý nghĩa
giáo phái tông phái và trường phái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうは
vocabulary vocab word
giáo phái
tông phái
trường phái