Từ vựng
宗旨
しゅうし
vocabulary vocab word
giáo lý (của một giáo phái)
giáo thuyết
giáo phái
tông phái
tôn giáo
tín ngưỡng
nguyên tắc cá nhân
sở thích cá nhân
thiên hướng cá nhân
宗旨 宗旨 しゅうし giáo lý (của một giáo phái), giáo thuyết, giáo phái, tông phái, tôn giáo, tín ngưỡng, nguyên tắc cá nhân, sở thích cá nhân, thiên hướng cá nhân
Ý nghĩa
giáo lý (của một giáo phái) giáo thuyết giáo phái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0