Từ vựng
宏図
こーと
vocabulary vocab word
kế hoạch lớn
triển vọng rộng lớn
宏図 宏図 こーと kế hoạch lớn, triển vọng rộng lớn
Ý nghĩa
kế hoạch lớn và triển vọng rộng lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーと
vocabulary vocab word
kế hoạch lớn
triển vọng rộng lớn