Từ vựng
安価
あんか
vocabulary vocab word
giá rẻ
rẻ tiền
không đắt
nông cạn
hời hợt
kém chất lượng
liên kết ngược
安価 安価 あんか giá rẻ, rẻ tiền, không đắt, nông cạn, hời hợt, kém chất lượng, liên kết ngược
Ý nghĩa
giá rẻ rẻ tiền không đắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0