Từ vựng
安らか
やすらか
vocabulary vocab word
yên bình
thanh thản
bình yên
thư thái
安らか 安らか やすらか yên bình, thanh thản, bình yên, thư thái
Ý nghĩa
yên bình thanh thản bình yên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やすらか
vocabulary vocab word
yên bình
thanh thản
bình yên
thư thái