Từ vựng
守る
まもる
vocabulary vocab word
bảo vệ
canh giữ
phòng thủ
giữ (lời hứa)
tuân thủ (quy tắc)
tuân theo
vâng lời
làm theo
守る 守る まもる bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc), tuân theo, vâng lời, làm theo
Ý nghĩa
bảo vệ canh giữ phòng thủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0