Từ vựng
宀部
べんぶ
vocabulary vocab word
bộ thủ "mái nhà" (bộ thủ số 40)
宀部 宀部 べんぶ bộ thủ "mái nhà" (bộ thủ số 40)
Ý nghĩa
bộ thủ "mái nhà" (bộ thủ số 40)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べんぶ
vocabulary vocab word
bộ thủ "mái nhà" (bộ thủ số 40)