Từ vựng
孫引き
まごびき
vocabulary vocab word
trích dẫn gián tiếp
trích dẫn qua trung gian
孫引き 孫引き まごびき trích dẫn gián tiếp, trích dẫn qua trung gian
Ý nghĩa
trích dẫn gián tiếp và trích dẫn qua trung gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0