Từ vựng
あな孔 あな孔 あな孔

Ý nghĩa

lỗ lỗ hổng khoảng trống

Luyện viết


Nét: 1/4
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠