Từ vựng
子育て
こそだて
vocabulary vocab word
nuôi dạy con cái
chăm sóc và giáo dục con
việc nuôi con
làm cha mẹ
子育て 子育て こそだて nuôi dạy con cái, chăm sóc và giáo dục con, việc nuôi con, làm cha mẹ
Ý nghĩa
nuôi dạy con cái chăm sóc và giáo dục con việc nuôi con
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0