Từ vựng
子孫
しそん
vocabulary vocab word
hậu duệ
con cháu
dòng dõi
子孫 子孫 しそん hậu duệ, con cháu, dòng dõi
Ý nghĩa
hậu duệ con cháu và dòng dõi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しそん
vocabulary vocab word
hậu duệ
con cháu
dòng dõi