Từ vựng
嫁ぎ
とつぎ
vocabulary vocab word
lấy chồng (vào nhà chồng)
gả đi
quan hệ tình dục
嫁ぎ 嫁ぎ とつぎ lấy chồng (vào nhà chồng), gả đi, quan hệ tình dục
Ý nghĩa
lấy chồng (vào nhà chồng) gả đi và quan hệ tình dục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0