Từ vựng
媚
こび
vocabulary vocab word
sự nịnh hót
sự tán tỉnh
sự ve vãn
媚 媚 こび sự nịnh hót, sự tán tỉnh, sự ve vãn
Ý nghĩa
sự nịnh hót sự tán tỉnh và sự ve vãn
Luyện viết
Nét: 1/12
こび
vocabulary vocab word
sự nịnh hót
sự tán tỉnh
sự ve vãn