Từ vựng
姦する
かんする
vocabulary vocab word
ngoại tình
quan hệ tình dục bất chính
quan hệ tình dục trái đạo đức
hiếp dâm
xâm phạm tình dục
lạm dụng tình dục
姦する 姦する かんする ngoại tình, quan hệ tình dục bất chính, quan hệ tình dục trái đạo đức, hiếp dâm, xâm phạm tình dục, lạm dụng tình dục
Ý nghĩa
ngoại tình quan hệ tình dục bất chính quan hệ tình dục trái đạo đức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0