Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姦しい
かしましい
vocabulary vocab word
ồn ào
huyên náo
姦shii
kashimashii
姦しい
姦しい
かしましい
ồn ào, huyên náo
か
し
ま
し
い
姦
し
い
か
し
ま
し
い
姦
し
い
か
し
ま
し
い
姦
し
い
Ý nghĩa
ồn ào
và
huyên náo
ồn ào, huyên náo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かしましい
ồn ào, huyên náo
Phân tích thành phần
姦しい
ồn ào, huyên náo
かしましい
姦
xấu xa, tinh quái, quyến rũ...
かん.する, かしま.しい, カン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
奻
cãi nhau, tranh cãi
いいあらそ.う, ダン, ナン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.