Từ vựng
妾腹
しょうふく
vocabulary vocab word
con ngoại hôn
con ngoài giá thú
妾腹 妾腹 しょうふく con ngoại hôn, con ngoài giá thú
Ý nghĩa
con ngoại hôn và con ngoài giá thú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうふく
vocabulary vocab word
con ngoại hôn
con ngoài giá thú