Từ vựng
妙
みょう
vocabulary vocab word
kỳ lạ
quái dị
lạ lùng
tò mò
kỳ diệu
bí ẩn
phép lạ
xuất sắc
khéo léo
tinh xảo
bí quyết
kỹ năng
妙 妙 みょう kỳ lạ, quái dị, lạ lùng, tò mò, kỳ diệu, bí ẩn, phép lạ, xuất sắc, khéo léo, tinh xảo, bí quyết, kỹ năng
Ý nghĩa
kỳ lạ quái dị lạ lùng
Luyện viết
Nét: 1/7