Từ vựng
妄心
もうしん
vocabulary vocab word
tâm mê muội (tâm trí bị phiền não làm ô nhiễm
không thể nhận ra bản chất nguyên thủy của sự vật)
妄心 妄心 もうしん tâm mê muội (tâm trí bị phiền não làm ô nhiễm, không thể nhận ra bản chất nguyên thủy của sự vật)
Ý nghĩa
tâm mê muội (tâm trí bị phiền não làm ô nhiễm và không thể nhận ra bản chất nguyên thủy của sự vật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0