Từ vựng
如く
しく
vocabulary vocab word
bằng
ngang bằng
đuổi kịp
vượt qua
如く 如く-2 しく bằng, ngang bằng, đuổi kịp, vượt qua
Ý nghĩa
bằng ngang bằng đuổi kịp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しく
vocabulary vocab word
bằng
ngang bằng
đuổi kịp
vượt qua