Từ vựng
女児
じょじ
vocabulary vocab word
bé gái
em bé gái
nữ sinh
học sinh nữ
女児 女児 じょじ bé gái, em bé gái, nữ sinh, học sinh nữ
Ý nghĩa
bé gái em bé gái nữ sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょじ
vocabulary vocab word
bé gái
em bé gái
nữ sinh
học sinh nữ