Từ vựng
女の子
めのこ
vocabulary vocab word
cô gái
con gái
bé gái
thiếu nữ
女の子 女の子-2 めのこ cô gái, con gái, bé gái, thiếu nữ
Ý nghĩa
cô gái con gái bé gái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めのこ
vocabulary vocab word
cô gái
con gái
bé gái
thiếu nữ